unauthorized absence

Định nghĩa

Danh từ: Sự vắng mặt không được phép (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc công việc). Từ này chỉ hành động hoặc tình trạng một người không có mặt tại nơi họ được yêu cầu (như doanh trại, nơi làm việc) không sự cho phép hợp lệ.

dụ sử dụng
  • (Người lính bị phạt sự vắng mặt không được phép khỏi căn cứ.)
  • (Sự vắng mặt không được phép của ấy khỏi cuộc họp đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on unauthorized absence": thực hiện hành vi vắng mặt không được phép.

    • He went on unauthorized absence without informing his supervisor. (Anh ta đã vắng mặt không được phép không thông báo cho người giám sát.)
  • "charge of unauthorized absence": tội danh vắng mặt không được phép (trong quân đội).

    • The officer faced a charge of unauthorized absence after being absent for three days. (Viên sĩ quan phải đối mặt với tội danh vắng mặt không được phép sau khi vắng mặt ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Absence (n): sự vắng mặt.

    • His absence was noted by the teacher. (Sự vắng mặt của anh ấy đã được giáo viên ghi nhận.)
  • Unauthorized (adj): không được phép, trái phép.

    • The unauthorized access to the building was reported. (Việc xâm nhập trái phép vào tòa nhà đã được báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • AWOL (viết tắt, thông tục): vắng mặt không phép (viết tắt của "absent without official leave", thường dùng trong quân sự).

    • He went AWOL for a week. (Anh ta đã vắng mặt không phép trong một tuần.)
  • Desertion (n): sự đào ngũ (nghiêm trọng hơn, ý định không quay lại).

    • Desertion is a serious crime in the military. (Đào ngũ một tội nghiêm trọng trong quân đội.)
Thành ngữ liên quan
  • "to take French leave": vắng mặt không phép (thành ngữ lịch sử, ít dùng).
    • He took French leave from the party without saying goodbye. (Anh ta đã vắng mặt không phép khỏi bữa tiệc không nói lời tạm biệt.)
unauthorized absence
A soldier returns from an unauthorized absence to report to his commanding officer.